đăng đài
Định nghĩa
- Động từ:
- Lên sân khấu, xuất hiện trên sân khấu: Hành động của một diễn viên, ca sĩ, hoặc người biểu diễn bước lên sân khấu để trình diễn trước công chúng.
- Lên võ đài, xuất hiện trên võ đài: Hành động của một võ sĩ hoặc đấu sĩ bước lên khu vực thi đấu chính thức để tham gia một trận đấu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy chính thức đăng đài với vai diễn chính đầu tiên. (Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy chính thức lên sân khấu với vai diễn chính đầu tiên.)
- Hai võ sĩ quyền Anh hạng nặng sẽ đăng đài vào tối nay để tranh đai vô địch. (Hai võ sĩ quyền Anh hạng nặng sẽ lên võ đài vào tối nay để tranh đai vô địch.)
- Nghệ sĩ cải lương trẻ ấy đã đăng đài từ rất sớm. (Nghệ sĩ cải lương trẻ ấy đã lên sân khấu từ rất sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đăng đài biểu diễn": lên sân khấu để trình diễn một tiết mục nghệ thuật.
- Đêm nhạc có sự tham gia của nhiều ca sĩ trẻ đăng đài biểu diễn lần đầu. (Đêm nhạc có sự tham gia của nhiều ca sĩ trẻ lên sân khấu biểu diễn lần đầu.)
"đăng đài thi đấu": lên võ đài hoặc sàn đấu để tham gia một cuộc thi đấu thể thao.
- Vận động viên taekwondo Việt Nam tự tin đăng đài thi đấu tại Olympic. (Vận động viên taekwondo Việt Nam tự tin lên sàn đấu thi đấu tại Olympic.)
Biến thể và từ gần giống
- Lên sân khấu: Cụm từ đồng nghĩa, chỉ việc bước lên sân khấu biểu diễn.
- Xuất hiện trên sân khấu: Cụm từ diễn đạt tương tự về việc có mặt để biểu diễn.
- Lên võ đài: Cụm từ đồng nghĩa, dùng trong bối cảnh võ thuật, thi đấu.
Từ đồng nghĩa
- Xuất hiện: có mặt tại một nơi cụ thể (nghĩa rộng hơn).
- Trình diện: có mặt theo yêu cầu, yếu tố trang trọng (thường dùng trong bối cảnh khác).
Lưu ý sử dụng
- Từ "đăng đài" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức hoặc trên các phương tiện truyền thông khi nói về các sự kiện biểu diễn nghệ thuật hoặc thi đấu thể thao chuyên nghiệp.
- Đây là một từ có sắc thái cổ, văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng các cụm từ như "lên sân khấu" hoặc "lên võ đài" hơn.